rake up
Định nghĩa
Động từ: - Khuấy lại, moi ra (chuyện cũ): "rake up" có nghĩa là nhắc lại hoặc tìm ra những sự việc khó chịu, đáng xấu hổ, hoặc đã bị lãng quên trong quá khứ, thường là để gây hại hoặc làm phiền người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã khuấy lại những hành vi sai trái của người tiền nhiệm.)
- (Tại sao bạn cứ luôn moi lại những cuộc cãi vã cũ?)
- (Nhà báo đã moi ra một vụ bê bối từ mười năm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rake up the past": moi móc chuyện quá khứ.
- She should stop raking up the past and move on. (Cô ấy nên ngừng moi móc chuyện quá khứ và bước tiếp.)
- "to rake up trouble": gây ra rắc rối bằng cách nhắc lại chuyện cũ.
- Don't rake up trouble by mentioning that incident again. (Đừng gây rắc rối bằng cách nhắc lại sự việc đó nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Rake (v): cào (đất, lá), nhưng trong cụm "rake up" mang nghĩa ẩn dụ.
- Rake-up (n): hành động moi móc chuyện cũ (ít dùng).
- Rake over (v): xới lại, xem xét lại (chuyện cũ) – tương tự như "rake up".
Từ đồng nghĩa
- Dig up: đào bới, moi ra (thông tin).
- They dug up some old photos. (Họ đã đào bới ra một vài bức ảnh cũ.)
- Unearth: khai quật, phát hiện ra (điều bí mật).
- The investigation unearthed new evidence. (Cuộc điều tra đã phát hiện ra bằng chứng mới.)
- Bring up: nhắc lại (chuyện cũ), nhưng "bring up" có thể trung tính hơn.
- He brought up the topic of money. (Anh ta nhắc lại chủ đề về tiền bạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rake in: kiếm được nhiều tiền (một cách dễ dàng).
- The company raked in millions from the new product. (Công ty đã kiếm được hàng triệu từ sản phẩm mới.)
- Rake over: xem xét lại (chuyện cũ) một cách tỉ mỉ.
- They raked over the details of the accident. (Họ đã xem xét lại chi tiết của vụ tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
- Rake up old coals: moi móc chuyện cũ, gây bất hòa.
- Stop raking up old coals; it's time to forgive. (Đừng moi móc chuyện cũ nữa; đã đến lúc tha thứ.)
- Rake up a hornet's nest: gây ra rắc rối lớn khi nhắc lại chuyện nhạy cảm.
- By mentioning that, you really raked up a hornet's nest. (Bằng cách nhắc đến chuyện đó, bạn thực sự đã gây ra rắc rối lớn.)